ngọt bùi
- Tính từ:
- Chỉ sự ngọt ngào, êm dịu, dễ chịu của hương vị: "ngọt bùi" mô tả vị ngọt thanh và vị bùi béo, thơm ngon của thức ăn, đặc biệt là các món ăn dân dã.
- Chỉ sự ngọt ngào, hạnh phúc, ấm áp trong tình cảm và cuộc sống: "ngọt bùi" được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những niềm vui, hạnh phúc giản dị, sự chia sẻ và gắn bó trong cuộc sống, thường đi kèm với sự vất vả.
Tính từ (nghĩa đen - hương vị):
- Hạt cốm mới xanh có vị ngọt bùi rất đặc trưng.
- Khoai lang nướng chín vàng, ăn vào thấy ngọt bùi nơi đầu lưỡi.
Tính từ (nghĩa bóng - tình cảm, cuộc sống):
- Vợ chồng già cùng nhau trải qua bao ngọt bùi của cuộc đời.
- Tình làng nghĩa xóm, có ngọt có bùi mới thấy quý.
"chia ngọt sẻ bùi" / "ngọt bùi có nhau": cùng nhau chia sẻ những lúc ngọt ngào hạnh phúc lẫn những lúc khó khăn, vất vả.
- Họ là đôi bạn thân, bao năm qua vẫn luôn chia ngọt sẻ bùi.
- Tình vợ chồng là phải biết ngọt bùi có nhau.
"ngọt bùi nhớ lâu": những kỷ niệm ngọt ngào, hạnh phúc (hoặc cả những đắng cay) thường in đậm trong ký ức.
- Những tháng ngày thanh xuân cùng bạn bè là ký ức ngọt bùi nhớ lâu.
Ngọt ngào (tính từ): chỉ sự ngọt ngào, êm dịu, thường về tình cảm, lời nói.
- Giọng nói của cô ấy rất ngọt ngào.
Đắng cay (tính từ): trái nghĩa với "ngọt bùi", chỉ những nỗi vất vả, khổ cực, phiền muộn trong cuộc sống.
- Ông đã nếm trải không biết bao nhiêu là đắng cay.
- Ấm no: chỉ cuộc sống đầy đủ, ấm cúng và hạnh phúc.
- Hạnh phúc: chỉ trạng thái vui sướng, mãn nguyện (nghĩa rộng hơn "ngọt bùi").
Mặn nồng: chỉ tình cảm sâu đậm, tha thiết.
- Tình cảm vợ chồng ngày càng mặn nồng.
Cay đắng: chỉ những điều khổ sở, đau buồn (thường đi đôi với "ngọt bùi" để nói về đủ mọi cung bậc cuộc sống).
- Cuộc đời có ngọt bùi thì cũng có cay đắng.
"Ngọt như mía lùi": ví von cái gì đó rất ngọt ngào, dễ chịu.
- Lời nói của anh ấy ngọt như mía lùi.
"Đồng cam cộng khổ": cùng nhau chia sẻ gian khổ, khó khăn (có ý nghĩa tương tự "chia ngọt sẻ bùi" nhưng nhấn mạnh vào việc cùng chịu đựng khó khăn).
- Vợ chồng phải biết đồng cam cộng khổ với nhau.